bad luck

/ˈlʌk/
Danh từ
  1. (không đếm được) Một sự việc không mong muốn xảy ra (chẳng hạn như một tai nạn); bất hạnh.
    (uncountable) An undesirable turn of events (such as an accident); misfortune.
    Từ đồng nghĩa:hard lucktough luckill luck
🎬 Nghe “bad luck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish